menu_book
見出し語検索結果 "câu chuyện" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "câu chuyện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "câu chuyện" (6件)
câu chuyện lý thú
ストーリーが面白い
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
その話はまるっきり分からない。
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
Câu chuyện đó truyền cảm hứng cho tôi.
その話は私にインスピレーションを与えた。
Những câu chuyện dân gian rất thú vị.
民話はとても興味深いです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)